Thuê dịch vụ IT toàn diện tại Việt Nam: Phạm vi, chi phí và cách lựa chọn
- Thanh Hoang

- Apr 3
- 13 min read
Updated: Aug 3
Doanh nghiệp nên cân nhắc thuê dịch vụ IT toàn diện khi số lượng thiết bị và hệ thống tăng nhanh, nhân sự IT nội bộ quá tải, yêu cầu hỗ trợ bị bỏ sót hoặc doanh nghiệp cần nhiều lớp chuyên môn nhưng chưa đủ nguồn lực xây dựng một phòng IT hoàn chỉnh. Trước khi ký hợp đồng, cần xác định rõ phạm vi, SLA, quyền truy cập, trách nhiệm bảo mật, phương án bàn giao và tổng chi phí sở hữu.
Thuê dịch vụ IT toàn diện là mô hình doanh nghiệp giao toàn bộ hoặc một phần hoạt động hỗ trợ, vận hành và quản trị công nghệ thông tin cho một nhà cung cấp bên ngoài.
Phạm vi dịch vụ có thể gồm hỗ trợ người dùng, quản lý máy tính, tài khoản, mạng, máy chủ, cloud, sao lưu, bảo mật và phối hợp với các nhà cung cấp công nghệ khác.
Mục tiêu của dịch vụ không chỉ là sửa lỗi khi hệ thống gặp sự cố. Một mô hình được tổ chức tốt còn phải giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề sớm, chuẩn hóa quy trình hỗ trợ, kiểm soát tài sản và duy trì khả năng vận hành liên tục.
1. Dịch vụ IT toàn diện là gì?
Dịch vụ IT toàn diện là mô hình trong đó một nhà cung cấp bên ngoài đảm nhận các hoạt động CNTT đã được thống nhất trong hợp đồng.
IBM định nghĩa outsourcing là việc thuê một nhà cung cấp bên ngoài thực hiện một chức năng hoặc quy trình không thuộc năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. IT services là một trong những nhóm chức năng thường được thuê ngoài.
Doanh nghiệp có thể thuê ngoài:
Toàn bộ hoạt động IT.
Một số hạng mục chuyên biệt.
Helpdesk tuyến đầu.
Hỗ trợ ngoài giờ.
Quản trị mạng và máy chủ.
Cloud và backup.
Bảo mật.
Dự án nâng cấp.
Vai trò dự phòng cho đội IT nội bộ.
Khác với mô hình xử lý theo từng sự cố, dịch vụ IT toàn diện thường được vận hành theo phạm vi định kỳ, có hệ thống ticket, người phụ trách, quy trình chuyển cấp, báo cáo và thỏa thuận mức dịch vụ.
IT Helpdesk và hỗ trợ người dùng là một phần quan trọng trong mô hình này. Doanh nghiệp có thể tham khảo IT Support là gì, gồm những công việc nào và khi nào cần thuê ngoài để xác định phạm vi hỗ trợ cần thiết trước khi lựa chọn gói dịch vụ.
2. Dịch vụ IT toàn diện gồm những hạng mục nào?
Phạm vi thực tế phụ thuộc vào số lượng người dùng, thiết bị, địa điểm, hệ thống và yêu cầu vận hành.

2.1. IT Helpdesk và hỗ trợ người dùng
Helpdesk là đầu mối tiếp nhận các yêu cầu như:
Máy tính hoạt động chậm.
Không truy cập được email.
Tài khoản bị khóa.
Không kết nối được Wi-Fi.
Không sử dụng được máy in.
Lỗi phần mềm.
Không truy cập được thư mục dùng chung.
Yêu cầu cài đặt ứng dụng.
Hỗ trợ VPN và làm việc từ xa.
Yêu cầu nên được ghi nhận bằng ticket thay vì phân tán qua điện thoại, tin nhắn cá nhân hoặc nhiều nhóm chat.
Một hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp cần có quy trình phân loại, chuyển cấp, kho tri thức, SLA và báo cáo. Doanh nghiệp có thể tham khảo 10 tiêu chuẩn vận hành một hệ thống IT Helpdesk chuyên nghiệp.
2.2. Quản lý máy tính và thiết bị
Nhà cung cấp có thể hỗ trợ:
Kiểm kê máy tính.
Ghi nhận cấu hình và bảo hành.
Cài đặt thiết bị mới.
Cập nhật hệ điều hành.
Cài phần mềm.
Kiểm tra phần mềm bản quyền.
Cấu hình công cụ bảo mật.
Thu hồi và tái cấp phát thiết bị.
Hỗ trợ onsite khi cần.
Nếu doanh nghiệp chưa có danh mục tài sản, bước kiểm kê nên được thực hiện trước khi tiếp nhận vận hành.
2.3. Quản lý tài khoản và quyền truy cập
Đây là một trong những hạng mục quan trọng nhất vì nhà cung cấp có thể liên quan trực tiếp đến dữ liệu và tài khoản quản trị.
Phạm vi thường gồm:
Tạo tài khoản cho nhân viên mới.
Cấp quyền theo vai trò.
Bật xác thực đa yếu tố.
Thay đổi quyền khi chuyển bộ phận.
Khóa tài khoản khi nhân viên nghỉ việc.
Rà soát tài khoản không còn sử dụng.
Quản lý tài khoản quản trị.
Theo dõi hoạt động truy cập quan trọng.
Doanh nghiệp vẫn phải giữ quyền phê duyệt đối với các tài khoản và dữ liệu nhạy cảm, ngay cả khi hoạt động kỹ thuật được giao cho bên ngoài.
2.4. Quản trị mạng và Wi-Fi
Nhà cung cấp có thể đảm nhận:
Theo dõi router, switch và firewall.
Xử lý lỗi Internet.
Quản lý Wi-Fi văn phòng.
Tách mạng khách và mạng nội bộ.
Cấu hình VPN.
Quản lý nhiều chi nhánh.
Sao lưu cấu hình thiết bị.
Phối hợp với nhà cung cấp đường truyền.
Lập sơ đồ mạng.
Với hệ thống quan trọng, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu dự phòng đường truyền và phương án vận hành khi kết nối gặp sự cố.
2.5. Quản trị máy chủ và cloud
Phạm vi có thể gồm:
Theo dõi tài nguyên máy chủ.
Quản lý máy ảo.
Cập nhật bản vá.
Theo dõi dung lượng.
Quản lý tài khoản cloud.
Kiểm soát chi phí.
Quản lý Microsoft 365 hoặc Google Workspace.
Theo dõi ứng dụng.
Phối hợp với nhà cung cấp hosting hoặc cloud.
Chuẩn hóa cấu hình.
Không nên mặc định mọi hệ thống đều cần chuyển lên cloud. Việc lựa chọn cần dựa trên dữ liệu, hiệu năng, chi phí, khả năng tích hợp và yêu cầu quản trị.
2.6. Sao lưu và phục hồi dữ liệu
Backup chỉ là một phần của khả năng phục hồi.
Dịch vụ cần xác định:
Dữ liệu nào phải sao lưu?
Tần suất sao lưu là bao lâu?
Bản sao được lưu ở đâu?
Ai có quyền xóa bản sao?
Dữ liệu được giữ trong bao lâu?
RTO và RPO là gì?
Đã từng kiểm thử phục hồi chưa?
Ai chịu trách nhiệm khi việc sao lưu thất bại?
Doanh nghiệp có thể tham khảo cách xây dựng kế hoạch phục hồi sau thảm họa cùng đối tác IT.
2.7. Hỗ trợ bảo mật cơ bản
Dịch vụ IT toàn diện có thể hỗ trợ các biện pháp nền tảng như:
MFA.
Cập nhật bản vá.
Endpoint Protection.
Quản lý quyền truy cập.
Sao lưu.
Kiểm soát tài khoản nghỉ việc.
Giám sát nhật ký cơ bản.
Hỗ trợ xử lý email lừa đảo.
Phối hợp ứng phó sự cố.
Tuy nhiên, IT Support không đồng nghĩa với SOC, MDR, Pentest hoặc một chương trình an ninh mạng hoàn chỉnh. Các dịch vụ chuyên sâu cần có phạm vi và năng lực riêng.
3. Doanh nghiệp nào nên thuê dịch vụ IT toàn diện?
Dịch vụ thường phù hợp với doanh nghiệp có một hoặc nhiều dấu hiệu sau.
3.1. Không có đội IT nội bộ
Doanh nghiệp có nhiều người dùng và thiết bị nhưng đang phụ thuộc vào một nhà cung cấp sửa chữa theo từng lần.
3.2. Chỉ có một nhân sự IT
Một người phải xử lý đồng thời Helpdesk, mạng, máy chủ, cloud, bảo mật và nhà cung cấp thường tạo ra điểm phụ thuộc lớn.
Doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình kết hợp thay vì thay thế nhân sự hiện tại. Xem thêm có sẵn IT nội bộ, doanh nghiệp có nên thuê ngoài IT Helpdesk.
3.3. Yêu cầu hỗ trợ thường bị bỏ sót
Nhân viên gửi yêu cầu qua nhiều kênh nhưng không có ticket, người phụ trách và thời hạn xử lý rõ ràng.
3.4. Đang mở rộng quy mô
Số người dùng, chi nhánh, thiết bị hoặc ứng dụng tăng nhanh hơn khả năng mở rộng của đội IT.
3.5. Hệ thống cần nhiều lớp chuyên môn
Doanh nghiệp sử dụng đồng thời mạng, máy chủ, cloud, SaaS, bảo mật và phần mềm nghiệp vụ nhưng không thể tuyển riêng chuyên gia cho từng lĩnh vực.
3.6. Cần hỗ trợ theo SLA
Hệ thống có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, sản xuất, bán hàng hoặc trải nghiệm khách hàng.
4. Các mô hình thuê dịch vụ IT phổ biến
4.1. Hỗ trợ theo từng sự cố
Doanh nghiệp liên hệ khi có vấn đề và thanh toán theo lần hoặc theo giờ.
Phù hợp khi:
Quy mô nhỏ.
Ít sự cố.
Hệ thống đơn giản.
Không cần giám sát chủ động.
Hạn chế là thiếu hoạt động phòng ngừa, báo cáo và trách nhiệm liên tục.
4.2. Gói Helpdesk định kỳ
Nhà cung cấp tiếp nhận và xử lý yêu cầu người dùng theo số lượng nhân sự, thiết bị hoặc giờ hỗ trợ.
4.3. Dịch vụ IT onsite
Kỹ thuật viên có mặt tại văn phòng theo lịch cố định hoặc khi phát sinh yêu cầu.
4.4. Managed IT Services
Nhà cung cấp tham gia rộng hơn vào quản trị hạ tầng, tài khoản, cloud, backup, giám sát và cải tiến.
4.5. Co-managed IT
Đội IT nội bộ và nhà cung cấp chia trách nhiệm.
Ví dụ:
IT nội bộ quản lý ứng dụng nghiệp vụ.
Đối tác tiếp nhận Helpdesk.
Đối tác hỗ trợ hạ tầng, cloud và ngoài giờ.
Các thay đổi quan trọng vẫn cần doanh nghiệp phê duyệt.
IBM lưu ý doanh nghiệp có thể thuê ngoài toàn bộ hoặc chỉ một phần chức năng, tùy mục tiêu, năng lực nội bộ và mức độ hiệu quả của nhà cung cấp.
5. Lợi ích và giới hạn của dịch vụ IT thuê ngoài
5.1. Tiếp cận nhiều lớp chuyên môn
Nhà cung cấp có thể tổ chức đội ngũ theo tuyến và chuyên môn khác nhau thay vì phụ thuộc vào một người.
5.2. Chuẩn hóa quy trình hỗ trợ
Ticket, SLA, chuyển cấp và báo cáo giúp doanh nghiệp theo dõi chất lượng dịch vụ rõ hơn.
5.3. Mở rộng linh hoạt
Phạm vi có thể điều chỉnh khi doanh nghiệp tăng người dùng, mở chi nhánh hoặc triển khai hệ thống mới.
5.4. Tập trung vào hoạt động cốt lõi
Outsourcing có thể giúp doanh nghiệp chuyển nguồn lực khỏi các chức năng hỗ trợ để tập trung vào hoạt động tạo giá trị chính.
5.5. Không phải lúc nào cũng rẻ hơn
Thuê ngoài vẫn có thể phát sinh:
Phí ngoài phạm vi.
Chi phí onsite.
Phí dự án.
Chi phí bản quyền.
Chi phí chuyển giao.
Chi phí thay đổi nhà cung cấp.
Phí hỗ trợ ngoài giờ.
Chi phí nâng cấp thiết bị.
Do đó, nên so tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ so phí dịch vụ với tiền lương.
Bài thuê ngoài dịch vụ IT hay tự vận hành IT nội bộ cung cấp khung so sánh chi tiết hơn.
6. Chi phí dịch vụ IT phụ thuộc vào yếu tố nào?
Không có một mức giá phù hợp cho mọi doanh nghiệp.
Các yếu tố chính gồm:
Số lượng người dùng.
Số thiết bị.
Số chi nhánh.
Mức độ phức tạp của mạng.
Số máy chủ.
Hệ thống cloud.
Số ứng dụng.
Khung giờ hỗ trợ.
Tần suất onsite.
Mức SLA.
Phạm vi backup.
Yêu cầu bảo mật.
Dự án chuyển giao ban đầu.
6.1. Các mô hình tính phí phổ biến
Theo người dùng.
Theo thiết bị.
Theo số giờ.
Theo gói dịch vụ.
Theo phạm vi quản trị.
Theo dự án.
Kết hợp phí cố định và phí phát sinh.
6.2. Những khoản cần hỏi trước khi ký
Onsite có tính phí riêng không?
Hỗ trợ ngoài giờ được tính thế nào?
Dự án nâng cấp có nằm trong gói không?
Bản quyền phần mềm có bao gồm không?
Chi phí đi lại được tính ra sao?
Thiết bị thay thế do ai cung cấp?
Có giới hạn số ticket không?
Có phí chuyển giao khi chấm dứt hợp đồng không?
7. Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ IT tại Việt Nam
7.1. Phạm vi công việc rõ ràng
Hợp đồng cần xác định hệ thống, thiết bị, người dùng và loại yêu cầu thuộc phạm vi.
7.2. SLA có thể đo lường
SLA nên phân biệt:
Thời gian tiếp nhận.
Thời gian phản hồi.
Thời gian bắt đầu xử lý.
Thời gian khắc phục mục tiêu.
Khung giờ hỗ trợ.
Mức độ ưu tiên.
Quy trình chuyển cấp.
Atlassian lưu ý mục tiêu SLA cần được xây dựng theo mức độ ưu tiên và đặc điểm của từng dịch vụ, thay vì áp dụng một thời gian chung cho mọi yêu cầu.
Doanh nghiệp có thể tham khảo cách xây dựng SLA IT Helpdesk cho vận hành không gián đoạn.
7.3. Có hệ thống ticket
Ticket giúp theo dõi yêu cầu, thời gian, người xử lý, lịch sử và kết quả.
7.4. Khả năng chuyển cấp
Nhà cung cấp cần có phương án khi kỹ thuật viên tuyến đầu không xử lý được sự cố.
7.5. Quản lý quyền truy cập
Cần kiểm tra:
Tài khoản kỹ thuật có dùng chung không?
Có MFA không?
Có nhật ký truy cập không?
Có phân quyền theo vai trò không?
Quyền được thu hồi khi nhân sự kỹ thuật nghỉ việc ra sao?
Có dùng công cụ truy cập từ xa được quản lý không?
7.6. Báo cáo định kỳ
Báo cáo nên gồm:
Số lượng ticket.
Tỷ lệ đạt SLA.
Ticket quá hạn.
Sự cố lặp lại.
Tình trạng backup.
Thiết bị cần thay thế.
Rủi ro cần xử lý.
Đề xuất cải tiến.
7.7. Kế hoạch bàn giao và chấm dứt hợp đồng
Doanh nghiệp cần giữ quyền kiểm soát đối với:
Tài khoản quản trị.
Tên miền.
Cloud.
Email.
Firewall.
Sao lưu.
Hồ sơ thiết bị.
Tài liệu cấu hình.
Danh sách nhà cung cấp.
Tham khảo thêm các tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp IT Helpdesk.
8. Rủi ro cần kiểm soát khi thuê ngoài
8.1. Nhà cung cấp có quyền truy cập quá rộng
Nhà cung cấp thường cần truy cập sâu để hỗ trợ hệ thống. Điều này làm tăng rủi ro nếu tài khoản không được kiểm soát.
8.2. Phụ thuộc nhà cung cấp
Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi chuyển đổi nếu tài liệu, cấu hình và tài khoản đều do đối tác nắm giữ.
8.3. Chi phí ngoài dự kiến
IBM lưu ý outsourcing có thể phát sinh chi phí gián tiếp hoặc không lường trước từ nâng cấp, chậm trễ, chuyển giao và thay đổi phạm vi.
8.4. Khó đánh giá chất lượng nếu thiếu KPI
Nếu không có ticket, SLA và báo cáo, doanh nghiệp chỉ biết chất lượng dịch vụ qua phản ánh rời rạc của người dùng.
8.5. Rủi ro dữ liệu và tuân thủ
Nhà cung cấp bên ngoài có thể tiếp cận thông tin nhạy cảm. IBM xác định bảo mật dữ liệu, phụ thuộc nhà cung cấp, tuân thủ và chi phí ngoài dự kiến là những nhóm rủi ro quan trọng của outsourcing.
Doanh nghiệp nên tham khảo những rủi ro khi thuê IT Helpdesk và cách kiểm soát nhà cung cấp.
9. Quy trình tiếp nhận và vận hành dịch vụ
Một quá trình chuyển giao phù hợp có thể gồm tám bước.
Bước 1: Xác định mục tiêu
Doanh nghiệp cần làm rõ muốn giải quyết vấn đề gì:
Giảm ticket tồn đọng?
Bổ sung chuyên môn?
Hỗ trợ ngoài giờ?
Chuẩn hóa tài sản?
Cải thiện backup?
Quản lý chi nhánh?
Giảm phụ thuộc vào một cá nhân?
Bước 2: Kiểm kê hiện trạng
Lập danh sách:
Người dùng.
Thiết bị.
Máy chủ.
Mạng.
Cloud.
Tài khoản.
Ứng dụng.
Backup.
Nhà cung cấp.
Hợp đồng và bản quyền.
Bước 3: Xác định phạm vi
Mỗi hạng mục phải được phân loại:
Nhà cung cấp chịu trách nhiệm.
Doanh nghiệp chịu trách nhiệm.
Hai bên phối hợp.
Nằm ngoài phạm vi.
Bước 4: Thiết lập quyền truy cập
Tài khoản cần được cấp theo nguyên tắc quyền tối thiểu, có MFA và nhật ký.
Bước 5: Thiết lập ticket và SLA
Cấu hình kênh tiếp nhận, phân loại, mức độ ưu tiên và cảnh báo quá hạn.
Bước 6: Chuyển giao tài liệu
Tài liệu tối thiểu gồm sơ đồ mạng, tài khoản, danh sách tài sản, backup, nhà cung cấp và quy trình ứng phó.
Bước 7: Vận hành thử
Nên có giai đoạn kiểm tra quy trình trước khi chuyển sang vận hành chính thức.
Bước 8: Đánh giá định kỳ
IBM khuyến nghị đánh giá nhà cung cấp theo các mục tiêu, KPI và chất lượng đã quy định trong hợp đồng.
10. Checklist trước khi ký hợp đồng
Nội dung cần kiểm tra | Đã rõ | Chưa rõ |
Phạm vi thiết bị và người dùng | □ | □ |
Khung giờ hỗ trợ | □ | □ |
Mức độ ưu tiên và SLA | □ | □ |
Số lần onsite | □ | □ |
Phí ngoài phạm vi | □ | □ |
Quy trình chuyển cấp | □ | □ |
Quản lý tài khoản kỹ thuật | □ | □ |
MFA và nhật ký truy cập | □ | □ |
Tần suất báo cáo | □ | □ |
Phạm vi backup | □ | □ |
RTO và RPO | □ | □ |
Quy trình ứng phó sự cố | □ | □ |
Tài liệu bàn giao | □ | □ |
Điều kiện chấm dứt hợp đồng | □ | □ |
Phương án xuất dữ liệu | □ | □ |

Doanh nghiệp cần đánh giá mô hình vận hành IT hiện tại?
IPSIP hỗ trợ khảo sát người dùng, thiết bị, mạng, máy chủ, cloud, backup và quy trình Helpdesk để xác định phần việc nên giữ nội bộ và phần việc phù hợp để thuê ngoài.
Thuê dịch vụ IT toàn diện tại Việt Nam có thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hoạt động hỗ trợ, tiếp cận nhiều lớp chuyên môn và mở rộng hệ thống mà không phải xây dựng ngay một phòng IT hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, giá trị của dịch vụ phụ thuộc vào phạm vi, SLA, năng lực chuyển cấp, cách quản lý tài khoản, chất lượng báo cáo và khả năng bàn giao.
Doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá thấp hoặc cam kết phản hồi nhanh. Quyết định phù hợp cần dựa trên hiện trạng hệ thống, mức độ phụ thuộc vào CNTT, rủi ro kinh doanh và tổng chi phí sở hữu.
---------------
Câu hỏi thường gặp
Dịch vụ IT toàn diện có hỗ trợ onsite không?
Tùy gói dịch vụ. Nhà cung cấp có thể kết hợp hỗ trợ từ xa với onsite theo lịch hoặc theo sự cố. Phạm vi và số lần onsite cần được ghi rõ trong hợp đồng.
Doanh nghiệp có IT nội bộ còn cần thuê ngoài không?
Có thể. Mô hình co-managed IT giúp đội nội bộ giữ nghiệp vụ và dự án quan trọng, trong khi đối tác hỗ trợ Helpdesk, hạ tầng, cloud hoặc ngoài giờ.
Thuê dịch vụ IT có rẻ hơn tuyển nhân sự không?
Không phải lúc nào cũng rẻ hơn. Cần so tổng chi phí gồm nhân sự, công cụ, đào tạo, trực ngoài giờ, phí onsite, dự án và chi phí gián đoạn.
Dữ liệu có an toàn khi thuê nhà cung cấp bên ngoài không?
Mức độ an toàn phụ thuộc vào quyền truy cập, MFA, nhật ký, bảo mật thiết bị, hợp đồng và quy trình giám sát. Không nên chỉ dựa vào NDA.
Thời gian tiếp nhận dịch vụ mất bao lâu?
Phụ thuộc vào số lượng tài sản, mức độ đầy đủ của tài liệu, quyền truy cập và phạm vi chuyển giao. Không có một thời gian cố định cho mọi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu bằng kiểm kê hệ thống, xác định vấn đề cần giải quyết và lập danh sách phần việc muốn giữ nội bộ hoặc thuê ngoài.
---------------------
Nguồn tham khảo
What Is Business Process Outsourcing? – IBM: https://www.ibm.com/think/topics/business-process-outsourcing
What Is Third-Party Risk Management? – IBM: https://www.ibm.com/think/topics/third-party-risk-management
What Is an SLA? Service Level Agreement Explained – Atlassian: https://www.atlassian.com/itsm/service-request-management/slas
Small Business Cybersecurity Corner – NIST: https://www.nist.gov/itl/smallbusinesscyber








