top of page

Báo giá dịch vụ IT 2026: Chi phí Helpdesk, Onsite và IT thuê ngoài

Báo giá dịch vụ IT cho doanh nghiệp tại Việt Nam có thể bắt đầu từ vài trăm nghìn đồng mỗi tháng đối với gói hỗ trợ từ xa quy mô nhỏ, từ khoảng 6–9 triệu đồng mỗi tháng đối với mô hình IT thuê ngoài bán thời gian và cao hơn nếu doanh nghiệp cần nhân sự onsite toàn thời gian, quản trị máy chủ, bảo mật hoặc hỗ trợ 24/7.

Tuy nhiên, số lượng máy tính không phải yếu tố duy nhất quyết định giá. Hai doanh nghiệp cùng có 30 nhân viên vẫn có thể nhận hai báo giá rất khác nhau nếu một bên chỉ sử dụng email và ứng dụng Cloud, còn bên kia vận hành server nội bộ, firewall, VPN, nhiều chi nhánh hoặc phần mềm nghiệp vụ đặc thù.

Do đó, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “một tháng bao nhiêu tiền” mà cần làm rõ phạm vi công việc, SLA, số lần onsite, giờ hỗ trợ, chi phí phát sinh và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu.

Bảng giá dịch vụ IT tham khảo tại Việt Nam năm 2026

Thị trường hiện chưa có một khung giá chuẩn áp dụng cho mọi nhà cung cấp. Mỗi đơn vị có thể tính theo số thiết bị, số người dùng, giờ kỹ thuật, số ngày onsite hoặc phạm vi hệ thống cần quản trị.

Dưới đây là khoảng ngân sách tham khảo được tổng hợp từ một số bảng giá đang được công khai trên thị trường Việt Nam:

Mô hình dịch vụ

Ngân sách tham khảo

Phù hợp với

IT Helpdesk từ xa cho doanh nghiệp nhỏ

Khoảng 500.000–2.500.000 đồng/tháng

Văn phòng dưới 30 thiết bị, nhu cầu hỗ trợ cơ bản

IT Support onsite theo giờ

Khoảng 200.000 đồng/giờ

Sự cố riêng lẻ, không cần hợp đồng định kỳ

IT Support onsite theo ngày

Khoảng 1.000.000 đồng/ngày

Cài đặt, di chuyển văn phòng, xử lý hạ tầng tại chỗ

IT onsite định kỳ theo tháng

Khoảng 900.000–4.500.000 đồng/tháng

Doanh nghiệp dưới 30 máy, cần kiểm tra tại văn phòng

IT thuê ngoài 32 giờ/tháng

Khoảng 6.000.000 đồng/tháng

Cần kỹ thuật viên onsite khoảng 4 ngày mỗi tháng

IT thuê ngoài 64 giờ/tháng

Khoảng 9.000.000 đồng/tháng

Cần onsite khoảng 8 ngày mỗi tháng

Nhân sự IT Helpdesk toàn thời gian

Khoảng 8.000.000–15.000.000 đồng/tháng

Cần người trực tại văn phòng

Nhân sự IT Systems toàn thời gian

Khoảng 18.000.000–25.000.000 đồng/tháng

Có server, mạng, hệ thống và yêu cầu chuyên môn cao

Managed IT Services

Khảo sát và báo giá theo phạm vi

Cần quản trị chủ động, giám sát, Helpdesk, hạ tầng và bảo mật

Các con số trên là mức tham khảo để lập ngân sách ban đầu, không phải giá trung bình bắt buộc của thị trường hay bảng giá chính thức của IPSIP Việt Nam.

Giá niêm yết công khai cho thấy một số nhà cung cấp tính IT Helpdesk từ 540.000 đồng/tháng cho doanh nghiệp dưới sáu máy, onsite từ 900.000 đồng/tháng, IT Outsource 32 giờ từ 6 triệu đồng và nhân sự onsite toàn thời gian khoảng 14,9 triệu đồng/tháng. Một nhà cung cấp khác công khai mức khoảng 120.000 đồng/máy/tháng, 200.000 đồng/giờ onsite hoặc 1 triệu đồng/ngày.

Sự chênh lệch lớn giữa các mức giá xuất phát từ việc tên gói giống nhau nhưng phạm vi có thể hoàn toàn khác. Một gói “IT Support” có thể chỉ xử lý lỗi từ xa, trong khi gói khác bao gồm onsite không giới hạn, quản trị server, sao lưu, báo cáo và hỗ trợ thiết bị mạng.

Doanh nghiệp cần tìm hiểu trước phạm vi phổ biến của dịch vụ IT Support cho doanh nghiệp để so sánh báo giá trên cùng một mặt bằng công việc.

4 yếu tố nào quyết định báo giá dịch vụ IT?

bao-gia-dich-vu-it-cho-doanh-nghiep
4 yếu tố quyết định báo giá dịch vụ IT cho doanh nghiệp

1. Số lượng người dùng và thiết bị

Nhà cung cấp thường cần thống kê ít nhất các nhóm tài sản sau:

  • Máy tính để bàn và laptop.

  • Tài khoản email và tài khoản Microsoft 365 hoặc Google Workspace.

  • Máy in, máy chấm công, camera và thiết bị ngoại vi.

  • Router, switch, access point và firewall.

  • Máy chủ vật lý, máy chủ ảo hoặc tài nguyên Cloud.

  • Điện thoại, máy tính bảng và thiết bị làm việc từ xa.

Số thiết bị càng lớn thì khối lượng kiểm kê, cập nhật, giám sát và xử lý yêu cầu càng cao. Tuy nhiên, một văn phòng 50 máy sử dụng cấu hình đồng nhất thường dễ quản trị hơn một văn phòng 20 máy dùng nhiều hệ điều hành, phần mềm và thiết bị không đồng bộ.

Vì vậy, báo giá theo số máy chỉ phù hợp với các gói Helpdesk tương đối đơn giản. Với môi trường có server, nhiều chi nhánh hoặc yêu cầu bảo mật cao, nhà cung cấp cần đánh giá toàn bộ kiến trúc.

2. Hỗ trợ remote hay onsite?

Hỗ trợ từ xa phù hợp với các vấn đề như:

  • Quên hoặc khóa mật khẩu.

  • Lỗi email và tài khoản.

  • Cài đặt, cấu hình phần mềm.

  • Kiểm tra kết nối và thiết lập VPN.

  • Hướng dẫn người dùng.

  • Xử lý một số lỗi hệ điều hành.

Trong khi đó, lỗi ổ cứng, nguồn điện, dây mạng, thiết bị Wi-Fi, switch, camera hoặc công việc lắp đặt thường cần kỹ thuật viên có mặt trực tiếp.

Một gói có giá thấp có thể chỉ bao gồm remote và tính phí riêng cho từng lần onsite. Doanh nghiệp nên hỏi rõ:

  • Mỗi tháng có bao nhiêu lần onsite?

  • Onsite tính theo giờ, buổi hay ngày?

  • Phí di chuyển đã được bao gồm chưa?

  • Khu vực nào được hỗ trợ?

  • Thời gian điều phối kỹ thuật viên là bao lâu?

  • Trường hợp khẩn cấp có tính thêm phí không?

3. Thời gian hỗ trợ và SLA

Gói hỗ trợ trong giờ hành chính 8x5 thường có giá thấp hơn gói ngoài giờ, cuối tuần hoặc 24/7. Ngoài thời gian phục vụ, báo giá còn chịu ảnh hưởng bởi SLA — thỏa thuận quy định thời gian phản hồi và mức độ ưu tiên của từng loại sự cố.

Ví dụ, một sự cố mất mạng toàn văn phòng không thể được xử lý theo cùng thời gian với yêu cầu cài đặt phần mềm cho một người dùng. SLA cần phân loại các mức độ như:

  • P1 – Khẩn cấp: Hệ thống cốt lõi ngừng hoạt động.

  • P2 – Nghiêm trọng: Một bộ phận hoặc chức năng quan trọng bị ảnh hưởng.

  • P3 – Thông thường: Sự cố của một số người dùng.

  • P4 – Yêu cầu dịch vụ: Cài đặt, thay đổi hoặc tư vấn không khẩn cấp.

SLA càng chặt, nhà cung cấp càng phải duy trì nguồn lực dự phòng và quy trình điều phối tốt hơn. Điều này có thể làm tăng giá nhưng giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro gián đoạn. Doanh nghiệp có thể xem thêm cách thiết kế SLA IT Helpdesk và thời gian phản hồi sự cố.

4. Mức độ phức tạp của hạ tầng

Một gói IT Helpdesk cơ bản thường tập trung vào người dùng cuối. Khi phạm vi mở rộng sang hệ thống, báo giá có thể tăng đáng kể do yêu cầu chuyên môn và trách nhiệm cao hơn.

Các hạng mục thường ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Quản trị Windows Server hoặc Linux.

  • Active Directory và Group Policy.

  • Microsoft 365, Google Workspace hoặc hệ thống email riêng.

  • Firewall, VPN và phân đoạn mạng.

  • Sao lưu và phục hồi dữ liệu.

  • Hệ thống ERP, CRM hoặc phần mềm chuyên ngành.

  • Cloud AWS, Microsoft Azure hoặc Google Cloud.

  • Giám sát máy chủ, đường truyền và thiết bị mạng.

  • Quản lý bản vá và lỗ hổng.

  • Nhiều văn phòng hoặc chi nhánh.

Nếu doanh nghiệp cần đối tác chịu trách nhiệm chủ động hơn, mô hình Managed IT Services dành cho SME thường phù hợp hơn dịch vụ sửa lỗi đơn lẻ.

Báo giá dịch vụ IT thường bao gồm những gì?

Trước khi so sánh hai báo giá, doanh nghiệp cần chuẩn hóa danh sách hạng mục. Giá thấp hơn chưa chắc tiết kiệm hơn nếu nhiều công việc cần thiết bị loại ra khỏi hợp đồng.

Một gói IT Helpdesk hoặc IT Support định kỳ có thể bao gồm:

  • Tiếp nhận yêu cầu qua điện thoại, email hoặc hệ thống ticket.

  • Hỗ trợ người dùng từ xa.

  • Xử lý lỗi máy tính, hệ điều hành và phần mềm văn phòng.

  • Hỗ trợ email, tài khoản và phân quyền cơ bản.

  • Kiểm tra kết nối mạng, Wi-Fi và VPN.

  • Cài đặt phần mềm theo danh mục được phê duyệt.

  • Onsite theo số lần đã thỏa thuận.

  • Kiểm tra tình trạng thiết bị.

  • Báo cáo ticket và các sự cố thường gặp.

  • Đề xuất cải thiện hệ thống.

Với gói Managed IT, phạm vi có thể mở rộng thêm:

  • Quản trị server và thiết bị mạng.

  • Giám sát tình trạng hệ thống.

  • Quản lý bản vá.

  • Kiểm tra sao lưu.

  • Quản lý tài sản IT.

  • Chuẩn hóa tài liệu hệ thống.

  • Quản lý nhà cung cấp Internet, Cloud hoặc phần mềm.

  • Đánh giá rủi ro và lập kế hoạch cải tiến.

Một hệ thống ticketing cũng giúp doanh nghiệp biết mỗi yêu cầu được tiếp nhận khi nào, ai phụ trách, đã xử lý đến đâu và có đáp ứng SLA hay không. Bài viết về phần mềm IT Helpdesk và hệ thống ticketing giải thích chi tiết hơn vai trò của công cụ này.

Những chi phí nào thường không nằm trong gói?

Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ phần loại trừ thay vì chỉ đọc danh sách công việc được bao gồm.

Các chi phí thường được báo riêng gồm:

  • Linh kiện và thiết bị thay thế.

  • Máy tính, switch, firewall, access point và server.

  • License Microsoft, phần mềm diệt virus hoặc phần mềm backup.

  • Chi phí Cloud và tên miền.

  • Vật tư dây mạng và thi công.

  • Dự án di chuyển văn phòng.

  • Triển khai hệ thống mới.

  • Khôi phục dữ liệu chuyên sâu.

  • Xử lý sự cố ngoài giờ.

  • Onsite vượt số lần quy định.

  • Chi phí đi lại ngoài khu vực phục vụ.

  • Pentest, kiểm toán hoặc đánh giá bảo mật chuyên sâu.

Đặc biệt, cụm từ “hỗ trợ không giới hạn” cần được đọc kỹ. Không giới hạn số ticket không đồng nghĩa với không giới hạn số giờ onsite, dự án triển khai hoặc thay đổi lớn trong hệ thống.

Báo giá tốt cần trả lời rõ bốn câu hỏi:

  1. Nhà cung cấp chịu trách nhiệm về những hệ thống nào?

  2. Công việc nào nằm ngoài phạm vi?

  3. Khi phát sinh thì chi phí được tính thế nào?

  4. Ai có quyền phê duyệt công việc phát sinh?

Nên chọn tính phí theo ticket, theo tháng hay thuê IT toàn thời gian?

Tính phí theo ticket hoặc theo lần

Phù hợp với doanh nghiệp rất nhỏ, ít gặp sự cố và không có hệ thống phức tạp.

Ưu điểm là chỉ trả tiền khi có nhu cầu. Nhược điểm là chi phí khó dự báo, không có hoạt động phòng ngừa và nhà cung cấp thường chỉ tập trung xử lý lỗi trước mắt.

Mô hình này không phù hợp khi doanh nghiệp cần thời gian phản hồi được cam kết hoặc có nhiều nhân viên phụ thuộc vào hệ thống.

Gói IT Helpdesk theo tháng

Phù hợp với doanh nghiệp có nhiều yêu cầu hỗ trợ người dùng nhưng chưa cần thuê ngoài toàn bộ hoạt động IT.

Doanh nghiệp trả một khoản phí định kỳ để có đầu mối tiếp nhận và xử lý sự cố. Cách tính phí có thể dựa trên số người dùng, số thiết bị hoặc một giới hạn phạm vi nhất định.

Đây thường là lựa chọn cân bằng cho văn phòng từ khoảng 10 đến 100 nhân sự. Doanh nghiệp có thể tham khảo phạm vi dịch vụ IT Helpdesk và IT Support thuê ngoài trước khi xây dựng yêu cầu báo giá.

Co-managed IT

Co-managed IT phù hợp khi doanh nghiệp đã có một hoặc vài nhân sự IT nhưng đội ngũ nội bộ đang quá tải hoặc thiếu chuyên môn về một số mảng.

Đối tác bên ngoài có thể phụ trách Helpdesk, onsite, giám sát, mạng, server hoặc bảo mật, trong khi nhân sự nội bộ giữ vai trò điều phối và quản lý ứng dụng nghiệp vụ.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tránh thay thế toàn bộ đội IT hiện tại. Những trường hợp nên áp dụng được phân tích trong bài đã có IT nội bộ có nên thuê ngoài IT Helpdesk không?.

Managed IT Services

Managed IT phù hợp khi doanh nghiệp muốn đối tác chịu trách nhiệm rộng hơn về khả năng vận hành của hệ thống, không chỉ sửa lỗi khi người dùng gọi.

Nhà cung cấp có thể thực hiện Helpdesk, giám sát, bảo trì, tài liệu hóa, sao lưu, quản lý bản vá và tư vấn kế hoạch đầu tư. Chi phí thường được báo theo phạm vi và SLA thay vì chỉ theo số lượng ticket.

Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp có nhiều hệ thống, yêu cầu tính liên tục cao hoặc không muốn tự xây dựng một phòng IT đầy đủ.

Báo giá IT năm 2026 - Cần tính cả bảo vệ dữ liệu

Từ ngày 1/1/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành đã có hiệu lực tại Việt Nam.

Điều này đặc biệt liên quan đến dịch vụ IT thuê ngoài vì kỹ thuật viên có thể được cấp quyền truy cập vào máy tính, email, hệ thống lưu trữ, dữ liệu nhân viên, dữ liệu khách hàng hoặc các nền tảng Cloud của doanh nghiệp.

Về mặt vận hành, một báo giá IT năm 2026 không nên chỉ mô tả số giờ kỹ thuật. Doanh nghiệp cần làm rõ thêm:

  • Quy trình cấp và thu hồi quyền truy cập.

  • Có sử dụng tài khoản cá nhân hay tài khoản kỹ thuật riêng.

  • Cách ghi nhận và lưu log hoạt động quản trị.

  • Quy định bảo mật và cam kết không tiết lộ thông tin.

  • Thiết bị nào được phép dùng để remote.

  • Cách xử lý dữ liệu khi nhân sự kỹ thuật thay đổi.

  • Cách bàn giao tài khoản và tài liệu khi hợp đồng kết thúc.

  • Quy trình thông báo và phối hợp khi xảy ra sự cố dữ liệu.

Các yêu cầu này có thể làm tăng chi phí so với một dịch vụ hỗ trợ tự phát, nhưng giúp giảm rủi ro khi doanh nghiệp giao quyền quản trị hệ thống cho bên ngoài.

Yếu tố bảo mật càng đáng chú ý khi Báo cáo tổng kết an ninh mạng năm 2024 của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia cho biết 46,15% cơ quan, doanh nghiệp tham gia khảo sát từng bị tấn công mạng ít nhất một lần trong năm, với tổng số vụ được ước tính trên 659.000.

Vì vậy, lựa chọn nhà cung cấp chỉ dựa trên giá thấp nhất có thể tạo ra chi phí lớn hơn nếu dịch vụ không bao gồm quản lý tài khoản, cập nhật bản vá, sao lưu hoặc quy trình ứng phó sự cố.

Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá chính xác?

Bạn cần báo giá dịch vụ IT cho doanh nghiệp?

IPSIP có thể khảo sát hiện trạng người dùng, thiết bị, mạng, server và nhu cầu hỗ trợ để đề xuất mô hình phù hợp - từ IT Helpdesk theo tháng, hỗ trợ onsite đến Managed IT Services. Báo giá được xây dựng dựa trên phạm vi công việc, SLA và yêu cầu vận hành thực tế, giúp doanh nghiệp tránh trả phí cho những hạng mục không cần thiết hoặc phát sinh ngoài dự kiến.



Trước khi liên hệ nhà cung cấp, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Tổng số nhân viên và người dùng cần hỗ trợ.

  • Số máy tính, laptop và thiết bị di động.

  • Số văn phòng hoặc chi nhánh.

  • Hình thức làm việc tại văn phòng, từ xa hoặc kết hợp.

  • Danh sách server, Cloud và thiết bị mạng.

  • Microsoft 365, Google Workspace hoặc nền tảng đang sử dụng.

  • Các vấn đề IT thường xuyên xảy ra.

  • Nhu cầu remote và onsite.

  • Thời gian hỗ trợ mong muốn.

  • Mức SLA cần thiết.

  • Yêu cầu về backup, bảo mật và quản lý quyền truy cập.

  • Dự án mới dự kiến triển khai trong 6–12 tháng tới.

Quy trình báo giá phù hợp thường gồm 4 bước:

  1. Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu. Nhà cung cấp thu thập thông tin về người dùng, thiết bị và hệ thống.

  2. Bước 2: Khảo sát hiện trạng. Kỹ thuật viên kiểm tra hạ tầng, vấn đề tồn tại và phạm vi cần ưu tiên.

  3. Bước 3: Thống nhất scope và SLA. Hai bên xác định phần bao gồm, phần loại trừ, số lần onsite và cơ chế xử lý phát sinh.

  4. Bước 4: Gửi đề xuất kỹ thuật và báo giá. Báo giá cần đi kèm phạm vi, đầu ra, thời gian phản hồi và trách nhiệm của hai bên.

Báo giá dịch vụ IT tại Việt Nam có thể dao động từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng mỗi tháng, tùy thuộc vào số người dùng, phạm vi hỗ trợ, tần suất onsite, SLA, hạ tầng và yêu cầu bảo mật.

Thay vì chỉ chọn mức giá thấp nhất, doanh nghiệp nên so sánh trên cùng một phạm vi: công việc được bao gồm, phần loại trừ, thời gian phản hồi, năng lực xử lý hệ thống và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu.

Một báo giá phù hợp không chỉ giúp sửa lỗi máy tính. Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp giảm thời gian gián đoạn, kiểm soát ngân sách, bảo vệ dữ liệu và có một đầu mối chịu trách nhiệm rõ ràng cho hoạt động IT.

-----------------

Câu hỏi thường gặp về báo giá dịch vụ IT

Báo giá dịch vụ IT đã bao gồm VAT, thiết bị và license chưa?

Không phải lúc nào cũng bao gồm. Phí dịch vụ thường là chi phí nhân sự, Helpdesk, quản trị hoặc onsite. Thiết bị, linh kiện, license, Cloud và vật tư triển khai có thể được báo riêng. Doanh nghiệp cần yêu cầu ghi rõ giá trước hay sau VAT và danh sách phần loại trừ.

Doanh nghiệp dưới 20 nhân sự có cần thuê dịch vụ IT theo tháng không?

Gói theo tháng phù hợp nếu nhân viên thường xuyên cần hỗ trợ, doanh nghiệp không có người phụ trách IT hoặc muốn có một đầu mối chịu trách nhiệm rõ ràng. Nếu chỉ phát sinh vài yêu cầu mỗi quý, hình thức theo ticket hoặc onsite theo lần có thể tiết kiệm hơn.

Có thể thay đổi gói khi doanh nghiệp tăng nhân sự không?

Có. Hợp đồng nên quy định cách điều chỉnh khi tăng số người dùng, thiết bị, chi nhánh hoặc hệ thống. Doanh nghiệp cũng nên yêu cầu nhà cung cấp đánh giá lại scope định kỳ để tránh gói hiện tại không còn đáp ứng nhu cầu.

--------------------

Nguồn tham khảo

  1. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15: https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=214590&pageid=27160&typegroup=

  2. Nghị định số 356/2025/NĐ-CP: https://vanban.chinhphu.vn/?docid=216387&pageid=27160

  3. Báo cáo nghiên cứu, khảo sát an ninh mạng tại Việt Nam năm 2024: https://vtv.vn/cong-nghe/hon-659000-vu-tan-cong-mang-vao-co-quan-doanh-nghiep-viet-nam-nam-2024-20241224070457363.htm

Lưu ý: Các mức giá trong bài được tổng hợp từ bảng giá công khai của một số nhà cung cấp tại Việt Nam và chỉ dùng để tham khảo tại thời điểm truy cập ngày 15/7/2026. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo khu vực, số lượng người dùng, thiết bị, SLA, số lần onsite, phạm vi hệ thống, yêu cầu bảo mật và chính sách của từng đơn vị. Các mức giá này không phải bảng giá chính thức của IPSIP.

Bình luận


theo dõi ipsip việt nam trên google news.png
conact-ipsip-vietnam
zalo
đặt lịch hẹn
bottom of page