Nghị định 356/2025/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân: Các mức phạt và hình thức xử phạt cần lưu ý
- Thảo Nguyên

- 2 phút trước
- 17 phút đọc
Nghị định 356/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15. Đồng thời, Nghị định 13/2023/NĐ-CP hết hiệu lực kể từ cùng thời điểm.
Đối với doanh nghiệp, thay đổi này không chỉ đặt ra yêu cầu rà soát hoạt động thu thập, xử lý, lưu trữ và chuyển dữ liệu cá nhân mà còn liên quan trực tiếp đến quản trị rủi ro an ninh mạng. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã thiết lập những mức phạt tiền tối đa đáng kể, trong đó có cơ chế tính theo doanh thu hoặc khoản thu từ hành vi vi phạm thay vì chỉ áp dụng một mức tiền cố định.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm góc nhìn tổng quan về thực thi pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân trong năm 2026 để đặt Nghị định 356 trong bối cảnh pháp lý rộng hơn.
Nghị định 356/2025/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?
Nghị định 356/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 31/12/2025 và có hiệu lực ngay từ 01/01/2026. Văn bản này quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, đồng thời thay thế Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
Phạm vi của Nghị định bao gồm nhiều vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp tới doanh nghiệp như phân loại dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm, thực hiện quyền của chủ thể dữ liệu, chuyển giao và chuyển dữ liệu xuyên biên giới, hồ sơ đánh giá tác động, nhân sự bảo vệ dữ liệu, xử lý vi phạm dữ liệu và một số yêu cầu riêng đối với các hoạt động có mức độ rủi ro cao.
Một điểm cần phân biệt rõ là Nghị định 356 không phải văn bản duy nhất xác định mức phạt tiền. Các mức phạt tối đa quan trọng hiện được đặt tại Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Do đó, cách diễn đạt như “Nghị định 356 quy định doanh nghiệp bị phạt 5% doanh thu” có thể dẫn đến hiểu sai căn cứ pháp lý.
Doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt tối đa bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi hành vi vi phạm Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Theo Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức có thể là 10 lần khoản thu từ hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân, 5% doanh thu năm trước liền kề đối với vi phạm quy định chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới, hoặc 03 tỷ đồng đối với các hành vi vi phạm khác. Đây là các mức trần, không phải mức phạt tự động áp dụng cho mọi sự cố rò rỉ dữ liệu.
Về hậu quả pháp lý, tổ chức hoặc cá nhân vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm và phải bồi thường nếu gây thiệt hại. Các hình thức xử phạt hành chính cụ thể đối với từng hành vi cần tiếp tục đối chiếu với pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và nghị định xử phạt chuyên biệt khi được ban hành chính thức.
Những yêu cầu quan trọng của Nghị định 356 doanh nghiệp cần lưu ý
Tuân thủ Nghị định 356 không chỉ là xây dựng một chính sách bảo mật rồi lưu trong hồ sơ. Doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang giữ vai trò gì trong hoạt động xử lý dữ liệu, loại dữ liệu nào đang được xử lý, dữ liệu đi đâu, ai được truy cập và các biện pháp bảo vệ đang được triển khai.
Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân
Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân và bên kiểm soát, xử lý dữ liệu cá nhân phải lập và lưu giữ hồ sơ đánh giá tác động kể từ thời điểm bắt đầu xử lý. Hồ sơ phải được nộp cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày bắt đầu xử lý dữ liệu cá nhân, trừ các trường hợp được miễn theo luật.
Nghị định cũng cụ thể hóa việc cập nhật hồ sơ. Một số thay đổi được cập nhật định kỳ 6 tháng, trong khi các trường hợp như tổ chức lại doanh nghiệp, thay đổi đơn vị cung cấp dịch vụ bảo vệ dữ liệu hoặc thay đổi ngành nghề có xử lý dữ liệu đã kê khai phải được cập nhật theo thời hạn được quy định.
Chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân coi việc chuyển dữ liệu đang lưu tại Việt Nam tới hệ thống lưu trữ đặt ngoài lãnh thổ Việt Nam là một trường hợp chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới. Trong các trường hợp thuộc diện áp dụng, doanh nghiệp phải lập hồ sơ đánh giá tác động và gửi cho cơ quan chuyên trách trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày đầu tiên chuyển dữ liệu.
Nghị định 356 quy định cụ thể hơn thành phần hồ sơ, trong đó có mục đích chuyển, loại dữ liệu, bên nhận, chính sách lưu trữ - xóa - hủy, biện pháp bảo đảm an toàn và đánh giá mức độ bảo vệ dữ liệu của bên nhận.
Bộ phận hoặc nhân sự bảo vệ dữ liệu cá nhân
Luật quy định cơ quan, tổ chức có trách nhiệm chỉ định bộ phận hoặc nhân sự đủ điều kiện năng lực bảo vệ dữ liệu cá nhân, hoặc thuê tổ chức/cá nhân cung cấp dịch vụ phù hợp. Nghị định 356 tiếp tục cụ thể hóa điều kiện và nhiệm vụ của lực lượng này.
Các nhiệm vụ không chỉ mang tính hành chính mà còn bao gồm đánh giá thực trạng tuân thủ, quản trị hồ sơ đánh giá tác động, tiếp nhận và báo cáo vi phạm, triển khai biện pháp kỹ thuật bảo mật và kế hoạch ứng cứu sự cố.
Một số cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ
Nghị định 356 có cơ chế riêng cho doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp siêu nhỏ. Chẳng hạn, doanh nghiệp nhỏ và startup được lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện một số nghĩa vụ quy định tại Điều 21, Điều 22 và khoản 2 Điều 33 của Luật trong thời gian 5 năm, nhưng ngoại lệ áp dụng với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu, trực tiếp xử lý dữ liệu nhạy cảm hoặc đạt quy mô từ 100.000 chủ thể dữ liệu trở lên.
Doanh nghiệp vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể chịu những trách nhiệm nào?
Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân xác định ba nhóm hậu quả pháp lý chính: xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự và bồi thường thiệt hại. Việc áp dụng phụ thuộc vào tính chất, mức độ, hậu quả và hành vi thực tế; không phải mọi vi phạm đều đồng thời phát sinh cả ba trách nhiệm.
Xử phạt vi phạm hành chính
Luật quy định trực tiếp mức phạt tiền tối đa cho ba nhóm hành vi lớn. Tuy nhiên, cần phân biệt mức phạt tối đa của lĩnh vực với khung phạt cụ thể cho từng hành vi.
Tại thời điểm cập nhật bài viết ngày 20/08/2026, nguồn chính thức của Bộ Công an vẫn công khai hồ sơ dự thảo Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân; các nguồn Chính phủ gần đây cũng vẫn đề cập văn bản này dưới trạng thái dự thảo/xây dựng. Vì vậy, không nên lấy các mức tiền chi tiết trong dự thảo để trình bày như chế tài chính thức.
Trách nhiệm hình sự
Nếu hành vi vi phạm có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo pháp luật hình sự, cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc một doanh nghiệp xảy ra sự cố rò rỉ dữ liệu không tự động đồng nghĩa CEO, CIO hoặc CISO bị truy cứu hình sự; cần xác định hành vi, lỗi và căn cứ pháp lý cụ thể.
Trách nhiệm bồi thường
Nếu việc xử lý hoặc vi phạm bảo vệ dữ liệu gây thiệt hại, tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm liên quan có thể phải bồi thường theo pháp luật. Luật cũng quy định bên kiểm soát dữ liệu phải thực hiện biện pháp quản lý, kỹ thuật phù hợp và chịu trách nhiệm trước chủ thể dữ liệu về thiệt hại do quá trình xử lý dữ liệu gây ra.
Mức xử phạt tài chính cao nhất đối với doanh nghiệp là bao nhiêu?
Điều quan trọng nhất là không quy tất cả vi phạm về một con số 3 tỷ đồng. Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân thiết lập ba cách xác định mức phạt tối đa đối với tổ chức.
Nhóm hành vi | Căn cứ pháp lý | Mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức | Lưu ý |
Mua, bán dữ liệu cá nhân | Khoản 3 Điều 8 Luật 91/2025/QH15 | 10 lần khoản thu có được từ hành vi vi phạm | Nếu không có khoản thu hoặc mức tính theo khoản thu thấp hơn mức tại khoản 5 thì áp dụng theo khoản 5 |
Vi phạm quy định chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới | Khoản 4 Điều 8 Luật 91/2025/QH15 | 5% doanh thu năm trước liền kề | Nếu không có doanh thu năm trước hoặc mức tính thấp hơn khoản 5 thì áp dụng theo khoản 5 |
Các hành vi vi phạm khác về bảo vệ dữ liệu cá nhân | Khoản 5 Điều 8 Luật 91/2025/QH15 | 03 tỷ đồng | Đây là mức tối đa, không phải mức phạt mặc định |
Các mức trên áp dụng cho tổ chức. Cá nhân thực hiện cùng hành vi có mức phạt tiền tối đa bằng một nửa mức áp dụng cho tổ chức.
Do đó, nếu hỏi “mức phạt cao nhất là bao nhiêu?”, câu trả lời chính xác phải phụ thuộc vào hành vi. Với doanh nghiệp có doanh thu lớn hoặc hành vi mua bán dữ liệu tạo ra khoản thu lớn, mức tối đa tính theo 5% doanh thu hoặc 10 lần khoản thu có thể vượt xa mức cố định 3 tỷ đồng.
Mức phạt rò rỉ dữ liệu đối với doanh nghiệp được xác định như thế nào?
Rò rỉ dữ liệu không đồng nghĩa với một mức phạt tiền cố định. Pháp luật cần xác định hành vi cụ thể dẫn tới sự cố: dữ liệu bị cố ý làm lộ, làm mất, bị xử lý trái phép, hệ thống không được bảo vệ phù hợp, doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ thông báo hay tồn tại một hành vi vi phạm khác.
Điều 7 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm cấm hành vi chiếm đoạt, cố ý làm lộ, làm mất dữ liệu cá nhân. Với các hành vi không thuộc nhóm mua bán dữ liệu hoặc vi phạm chuyển dữ liệu xuyên biên giới, Điều 8 đặt mức phạt tiền tối đa của nhóm “các hành vi vi phạm khác” là 3 tỷ đồng đối với tổ chức. Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là mức trần pháp lý, không thể suy luận rằng cứ có data breach là doanh nghiệp mặc nhiên bị phạt 3 tỷ đồng.
Nghĩa vụ 72 giờ cần đặc biệt lưu ý
Điều 23 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định: khi bên kiểm soát dữ liệu, bên kiểm soát và xử lý hoặc bên thứ ba phát hiện vi phạm có thể gây những tổn hại được luật liệt kê, phải thông báo cho cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm. Bên xử lý dữ liệu khi phát hiện vi phạm phải thông báo kịp thời cho bên kiểm soát hoặc bên kiểm soát và xử lý.
Nghị định 356 quy định nội dung thông báo phải bao gồm ít nhất tính chất sự cố, loại và số lượng dữ liệu liên quan, đầu mối liên hệ, hậu quả có thể xảy ra và biện pháp khắc phục/giảm thiểu.
Đặc biệt, với dữ liệu vị trí và dữ liệu sinh trắc học, Nghị định còn yêu cầu thông báo cho chủ thể dữ liệu bị ảnh hưởng trong thời hạn không quá 72 giờ kể từ thời điểm phát hiện, đồng thời lưu hồ sơ vi phạm tối thiểu 5 năm kể từ ngày khắc phục xong sự cố.
Những hình thức xử lý và biện pháp doanh nghiệp có thể phải đối mặt
Ngoài phạt tiền, hệ quả của một vi phạm bảo vệ dữ liệu có thể rộng hơn nhiều.
Trước hết, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân cho phép áp dụng trách nhiệm hành chính, hình sự và dân sự tùy từng trường hợp. Với hoạt động chuyển dữ liệu xuyên biên giới, cơ quan chuyên trách có quyền yêu cầu ngừng chuyển dữ liệu khi phát hiện dữ liệu được chuyển để sử dụng vào hoạt động có thể gây tổn hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia.
Đối với tổ chức kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân, Điều 27 Nghị định 356 còn quy định trường hợp thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, chẳng hạn khi không còn bảo đảm điều kiện hoặc không khắc phục vi phạm về bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin, an ninh mạng, an ninh dữ liệu theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Cần lưu ý: thu hồi giấy chứng nhận hoặc yêu cầu ngừng một hoạt động theo cơ chế quản lý chuyên ngành không nên tự động được gọi là “hình thức xử phạt bổ sung” nếu văn bản pháp luật không xác định như vậy.
Quy định lưu trữ dữ liệu cá nhân doanh nghiệp cần lưu ý
Nguyên tắc quan trọng của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân là dữ liệu phải được lưu trữ trong khoảng thời gian phù hợp với mục đích xử lý, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không nên xây dựng chính sách theo kiểu “thu thập một lần, lưu mãi mãi”. Lưu trữ dữ liệu cá nhân cần gắn với mục đích xử lý, hợp đồng, yêu cầu pháp luật chuyên ngành và quyền của chủ thể dữ liệu.
Ví dụ, đối với dữ liệu người lao động, Luật quy định dữ liệu phải được lưu trong thời hạn theo pháp luật hoặc theo thỏa thuận; khi chấm dứt hợp đồng thì phải xóa, hủy, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định khác.
Đối với xử lý dữ liệu lớn, Nghị định 356 yêu cầu tổ chức chỉ thu thập, xử lý và lưu trữ trong đúng phạm vi, phù hợp với mục đích cụ thể, đồng thời xây dựng chính sách lưu trữ, xóa và hủy dữ liệu phù hợp.

Có bắt buộc mọi dữ liệu cá nhân phải lưu tại Việt Nam không?
Không nên hiểu Nghị định 356 theo hướng mọi dữ liệu cá nhân của mọi doanh nghiệp đều bắt buộc đặt tại Việt Nam. Luật thừa nhận trường hợp chuyển dữ liệu cá nhân từ hệ thống lưu trữ tại Việt Nam tới hệ thống đặt ngoài lãnh thổ và thiết lập cơ chế đánh giá tác động cho các trường hợp thuộc diện áp dụng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp còn phải kiểm tra yêu cầu của pháp luật về dữ liệu, an ninh mạng và quy định chuyên ngành áp dụng cho chính hoạt động của mình. IPSIP đã có nội dung chuyên sâu về quy định an ninh mạng và lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam năm 2026 để doanh nghiệp tham khảo thêm theo từng bối cảnh.
Trách nhiệm pháp lý về bảo mật của ban điều hành và cấp quản lý
Trách nhiệm về bảo vệ dữ liệu trước hết phải được xác định theo vai trò pháp lý của doanh nghiệp và các bên tham gia xử lý dữ liệu, thay vì mặc định quy trách nhiệm cá nhân cho CEO, CIO hay CISO khi có sự cố.
Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân yêu cầu bên kiểm soát dữ liệu thực hiện các biện pháp quản lý và kỹ thuật phù hợp, rà soát và cập nhật các biện pháp này, lựa chọn bên xử lý phù hợp, bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu, ngăn chặn thu thập trái phép và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền khi xử lý vi phạm.
Ở cấp quản trị, ban điều hành nên bảo đảm ít nhất bốn lớp trách nhiệm:
1. Phân công quyền sở hữu và trách nhiệm
Doanh nghiệp cần biết ai là người chịu trách nhiệm về dữ liệu, ai có quyền phê duyệt việc xử lý, ai quản trị hạ tầng và ai tiếp nhận sự cố. Luật yêu cầu tổ chức chỉ định bộ phận/nhân sự bảo vệ dữ liệu đủ năng lực hoặc sử dụng dịch vụ phù hợp.
2. Bảo đảm nguồn lực
Compliance không thể chỉ giao cho Legal hoặc IT mà không có ngân sách, nhân sự và quyền hạn. Nghị định 356 còn quy định kinh phí bảo vệ dữ liệu của tổ chức, doanh nghiệp do chính tổ chức, doanh nghiệp bố trí.
3. Quản trị rủi ro và nhà cung cấp
Cloud provider, SaaS, đơn vị outsourcing, đối tác marketing, nhà cung cấp CRM hoặc bên xử lý khác đều có thể trở thành mắt xích trong luồng dữ liệu. Hợp đồng và cơ chế kiểm soát phải phản ánh vai trò, phạm vi xử lý và trách nhiệm của từng bên.
4. Chuẩn bị ứng cứu sự cố
Ban quản lý cần biết rõ khi nào kích hoạt Incident Response, ai đánh giá phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng, ai quyết định cô lập hệ thống và ai chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thông báo trong khung thời gian pháp luật quy định.
Trách nhiệm cá nhân của một thành viên ban điều hành chỉ được xác định khi có căn cứ pháp lý và hành vi cụ thể; không thể suy luận đơn giản từ chức danh.
Doanh nghiệp nên triển khai biện pháp gì để hỗ trợ tuân thủ Nghị định 356?
Compliance và cybersecurity không phải hai bài toán tách rời. Doanh nghiệp có thể hoàn thiện hồ sơ pháp lý nhưng vẫn đứng trước rủi ro lớn nếu tài khoản quản trị bị chiếm quyền, máy chủ chưa vá lỗ hổng hoặc dữ liệu nhạy cảm có thể bị tải xuống mà không được phát hiện.
Một lộ trình thực tế nên bắt đầu từ các nhóm kiểm soát sau:
Data Inventory & Classification: Xác định dữ liệu nào đang được thu thập, nằm ở đâu, thuộc dữ liệu cơ bản hay nhạy cảm và ai đang truy cập.
IAM/MFA/PAM: Hạn chế quyền truy cập theo nguyên tắc least privilege và kiểm soát chặt tài khoản đặc quyền.
Encryption: Mã hóa dữ liệu phù hợp khi lưu trữ hoặc truyền tải theo mức độ rủi ro.
DLP: Phát hiện hành vi sao chép, tải lên hoặc chuyển dữ liệu nhạy cảm ngoài chính sách.
XDR/Endpoint Security: Phát hiện mã độc, hành vi đánh cắp tài khoản và hoạt động bất thường tại endpoint.
SOC/SIEM: Tập trung log, giám sát liên tục và phát hiện sự cố sớm.
Vulnerability Assessment/Penetration Testing: Chủ động tìm lỗ hổng trước khi bị khai thác.
Incident Response: Xây dựng playbook, phân vai và quy trình phản ứng đủ nhanh để đáp ứng yêu cầu pháp lý khi có sự cố.
Third-party Risk Management: Đánh giá các nhà cung cấp đang tiếp nhận hoặc xử lý dữ liệu thay doanh nghiệp.
Security Awareness Training: Giảm nguy cơ phishing, lộ thông tin xác thực và sai sót của con người.
Với hoạt động xử lý dữ liệu lớn, Nghị định 356 còn quy định cụ thể các biện pháp như xác thực mạnh, tối thiểu xác thực đa yếu tố, phân quyền truy cập, cùng các biện pháp mã hóa hoặc ẩn danh trong những trường hợp được nêu tại Nghị định.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm giải pháp bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp toàn diện để kết nối yêu cầu quản trị dữ liệu với các lớp kiểm soát an ninh mạng thực tế.
Checklist tuân thủ và bảo vệ dữ liệu dành cho doanh nghiệp
Lập danh mục dữ liệu cá nhân doanh nghiệp đang thu thập và xử lý.
Phân loại dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm.
Xác định mục đích và căn cứ của từng hoạt động xử lý.
Rà soát thời hạn lưu giữ và cơ chế xóa, hủy dữ liệu.
Xác định các hệ thống cloud/SaaS và bên thứ ba có quyền truy cập dữ liệu.
Kiểm tra có phát sinh hoạt động chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới hay không.
Rà soát nghĩa vụ lập và cập nhật hồ sơ đánh giá tác động.
Chỉ định bộ phận/nhân sự bảo vệ dữ liệu theo trường hợp áp dụng.
Áp dụng MFA và kiểm soát chặt các tài khoản đặc quyền.
Kiểm tra lỗ hổng định kỳ đối với ứng dụng, máy chủ và hạ tầng có xử lý dữ liệu.
Xây dựng Incident Response Plan có quy trình đánh giá nghĩa vụ thông báo 72 giờ.
Kiểm tra logging, giám sát và khả năng truy vết sau sự cố.
Đánh giá định kỳ nhà cung cấp và đối tác xử lý dữ liệu.
Đào tạo nhân viên về bảo vệ dữ liệu, phishing và xử lý thông tin nhạy cảm.
Checklist này kết hợp giữa nghĩa vụ pháp lý và best practice về an ninh mạng. Việc triển khai một biện pháp kỹ thuật riêng lẻ không đồng nghĩa doanh nghiệp đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ tuân thủ.
IPSIP Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu và đáp ứng Nghị định 356/2025/NĐ-CP như thế nào?
Đáp ứng Nghị định 356/2025/NĐ-CP và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ dừng ở chính sách, biểu mẫu hay hồ sơ đánh giá tác động. Một phần quan trọng của bài toán là chứng minh doanh nghiệp có khả năng phòng ngừa, phát hiện, kiểm soát và ứng phó với các rủi ro có thể làm dữ liệu bị truy cập, thay đổi, đánh cắp hoặc phát tán trái phép.
IPSIP Việt Nam cung cấp nhiều nhóm giải pháp an ninh mạng có thể được tích hợp theo hạ tầng và mức độ rủi ro của từng doanh nghiệp, bao gồm kiểm thử xâm nhập, SOC 24/7, XDR, PAM, mã hóa dữ liệu và các giải pháp bảo vệ hệ thống khác.
Rủi ro cần kiểm soát | Nhóm giải pháp phù hợp | Giá trị hỗ trợ doanh nghiệp |
Lỗ hổng ứng dụng hoặc hệ thống có thể dẫn tới rò rỉ dữ liệu | Chủ động phát hiện và ưu tiên khắc phục điểm yếu | |
Không phát hiện sớm tài khoản hoặc endpoint bị xâm nhập | Tăng khả năng giám sát, phát hiện và phản ứng | |
Tài khoản quản trị bị lạm dụng | Giảm quyền truy cập dư thừa và tăng khả năng truy vết | |
Dữ liệu nhạy cảm bị lấy cắp hoặc truy cập trái phép | Tăng khả năng bảo vệ dữ liệu trong hệ thống | |
Doanh nghiệp chưa sẵn sàng khi xảy ra breach | Security Assessment/Incident Response | Xác định khoảng trống và cải thiện khả năng ứng phó |
Điểm quan trọng là giải pháp an ninh mạng cần được triển khai theo rủi ro thực tế và luồng dữ liệu của doanh nghiệp, thay vì mua một sản phẩm bảo mật rồi coi đó là bằng chứng đã hoàn thành nghĩa vụ pháp lý.
Với doanh nghiệp đang rà soát mức độ sẵn sàng trước Nghị định 356/2025/NĐ-CP, IPSIP có thể hỗ trợ đánh giá hạ tầng, xác định các khoảng trống an ninh mạng và đề xuất kiến trúc bảo vệ phù hợp với quy mô vận hành. Mục tiêu là giảm nguy cơ rò rỉ dữ liệu, tăng khả năng phát hiện sự cố và xây dựng các lớp kiểm soát kỹ thuật hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động tuân thủ pháp luật.

Liên hệ IPSIP Việt Nam để được tư vấn giải pháp an ninh mạng phù hợp với hạ tầng, mức độ rủi ro và yêu cầu bảo vệ dữ liệu của doanh nghiệp, qua đó tăng cường khả năng đáp ứng Nghị định 356/2025/NĐ-CP, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định an ninh mạng có liên quan.
Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo về bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản pháp luật mới nhất và tham vấn chuyên gia phù hợp khi đánh giá nghĩa vụ tuân thủ.











Bình luận